Ứng dụng của Natri Citrat trong lĩnh vực y tế
Là một chất chống đông máu, natri citrat có các đặc điểm kỹ thuật và quy cách ứng dụng rõ ràng trong lĩnh vực ống lấy máu lâm sàng. Nó được sử dụng trong các ống lấy máu chuyên dụng cho các xét nghiệm chức năng đông máu (được đánh dấu quốc tế bằng nắp màu xanh và đen) và thích hợp để lấy mẫu máu cho các xét nghiệm như bốn xét nghiệm đông máu và tốc độ lắng máu (ESR).
1. Nguyên tắc chống đông máu
Nguyên lý chống đông máu của natri citrat dựa trên hiệu ứng tạo phức hóa học độc đáo của nó. Cơ chế như sau: các ion citrat phân ly từ natri citrat có thể kết hợp với các ion canxi (Ca²⁺) trong máu để tạo thành một phức chất hòa tan khó phân ly, do đó làm giảm nồng độ các ion canxi phân ly trong máu.
Các ion canxi đóng vai trò là chất hoạt hóa cho nhiều yếu tố đông máu trong quá trình đông máu (ví dụ, sự hình thành chất hoạt hóa prothrombin và sự hoạt hóa thrombin đều phụ thuộc vào ion canxi). Khi các ion canxi bị tạo phức, quá trình đông máu bị chặn lại và máu sẽ không đông, do đó đạt được hiệu quả chống đông máu.
![Ứng dụng của Natri Citrat trong lĩnh vực y tế 1]()
2. Ứng dụng
2.1 Hiệu quả chống đông máu có thể kiểm soát: Tỷ lệ liều lượng chất chống đông máu cố định đảm bảo hiệu quả chống đông máu nhất quán và giảm thiểu sự biến đổi chất lượng mẫu do lỗi thao tác của con người. Ống lấy máu cho phép kiểm soát chính xác tỷ lệ chất chống đông máu so với máu. Thông thường, ống có nắp màu xanh sử dụng tỷ lệ thể tích máu so với dung dịch natri citrate là 9:1 cho bốn xét nghiệm đông máu, trong khi ống có nắp màu đen sử dụng tỷ lệ thể tích máu so với dung dịch natri citrate là 4:1 cho xét nghiệm tốc độ lắng hồng cầu (ESR). Điều này không chỉ đảm bảo hiệu quả chống đông máu mà còn bảo quản tối đa trạng thái ban đầu của các thành phần máu, cung cấp cho các phòng thí nghiệm lâm sàng các mẫu chuẩn hóa đáp ứng yêu cầu xét nghiệm.
2.2 Tính đặc hiệu của các mục xét nghiệm: Chỉ thích hợp cho các xét nghiệm chức năng đông máu và không được sử dụng cho các loại xét nghiệm khác như xét nghiệm máu thường quy và xét nghiệm sinh hóa máu. (Sự tạo phức của ion canxi có thể ảnh hưởng đến hình thái tế bào hoặc hoạt động của enzyme.)
2.3 Giới hạn thời gian chống đông máu: Mẫu máu phải được gửi đi xét nghiệm ngay sau khi lấy mẫu (hoàn thành xét nghiệm trong vòng 2 giờ) để tránh những thay đổi thành phần do bảo quản kéo dài.
3. Kết luận
Ống natri citrat cung cấp hỗ trợ kỹ thuật đáng tin cậy cho các xét nghiệm chức năng đông máu lâm sàng thông qua cơ chế chống đông máu khoa học và ứng dụng tiêu chuẩn hóa. Nguyên lý hoạt động của chúng không chỉ phản ánh ứng dụng chính xác của các phản ứng tạo phức hóa học trong lĩnh vực y tế mà còn đảm bảo độ chính xác và tính lặp lại của kết quả xét nghiệm thông qua các thông số kỹ thuật vận hành nghiêm ngặt, khiến chúng trở thành một phần không thể thiếu trong xét nghiệm phòng thí nghiệm lâm sàng hiện đại.
Công ty TNHH Công nghệ Sinh học Thượng Hải Tenghu chuyên sản xuất thuốc thử cho ống lấy máu. Chúng tôi cung cấp các thuốc thử ống lấy máu chất lượng cao như natri citrat, kèm theo hướng dẫn sử dụng chuyên nghiệp. Dựa trên yêu cầu xét nghiệm của khách hàng và đặc điểm của ống lấy máu, chúng tôi đưa ra các khuyến nghị về việc lựa chọn hợp lý loại chất chống đông máu cũng như liều lượng hòa tan và lớp phủ phun, nhằm đảm bảo tính khoa học và độ tin cậy của chẩn đoán y tế.